收後 shōu hòu · thu hậu Hán Việt: thu hậu · Pinyin: shōu hòu Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 後 (hậu)Pinyinshōu hòuHán Việtthu hậuCấu tạo收 + 後 · thu + hậu nghĩa thành phần: thu + hậu