收驚 thu kinh Hán Việt: thu kinh Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 驚 (kinh)Hán Việtthu kinhCấu tạo收 + 驚 · thu + kinh nghĩa thành phần: thu + kinh Nghĩa EngCihui 收驚 hōujīng v.o. perform healing rituals for a frightened child