收房
thu phòng
Hán Việt: thu phòng · Pinyin: shōu fáng
Tổng quan
nạp thiếp
Nghĩa
Việt
- Cihui nạp thiếp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓收纳为妾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓收纳为妾。
Eng
- CC-CEDICT to take as a concubine
- Cihui to take as a concubine