收所 shōu suǒ · thu sở Hán Việt: thu sở · Pinyin: shōu suǒ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 所 (sở)Pinyinshōu suǒHán Việtthu sởCấu tạo收 + 所 · thu + sở nghĩa thành phần: thu + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收取钱物的场所。Tân Hoa Tự Điển 1.收取钱物的场所。