收才 shōu cái · thu tài Hán Việt: thu tài · Pinyin: shōu cái Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 才 (tài)Pinyinshōu cáiHán Việtthu tàiCấu tạo收 + 才 · thu + tài nghĩa thành phần: thu + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收举贤才。Tân Hoa Tự Điển 1.收举贤才。