收捕 shōu bǔ · thu bộ Hán Việt: thu bộ · Pinyin: shōu bǔ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 捕 (bộ)Pinyinshōu bǔHán Việtthu bộCấu tạo收 + 捕 · thu + bộ nghĩa thành phần: thu + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘捕。Tân Hoa Tự Điển 1.拘捕。EngCihui 收捕 hōubǔ v. arrest