收捲 shōu juǎn · thu quyển Hán Việt: thu quyển · Pinyin: shōu juǎn Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 捲 (quyển)Pinyinshōu juǎnHán Việtthu quyểnCấu tạo收 + 捲 · thu + quyển nghĩa thành phần: thu + quyển