收授 thu thụ Hán Việt: thu thụ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 授 (thụ)Hán Việtthu thụCấu tạo收 + 授 · thu + thụ nghĩa thành phần: thu + thụ Nghĩa EngCihui 收授 shōu-shòu v. receive and give