收掌

shōu zhǎng thu chưởng

Hán Việt: thu chưởng · Pinyin: shōu zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收存掌管; 清代职官名。科举考试时,掌管试卷的分发和收取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收存掌管。 2.清代职官名。科举考试时,掌管试卷的分发和收取。