收掩

shōu yǎn thu yểm

Hán Việt: thu yểm · Pinyin: shōu yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (yểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收捕; 收殓掩埋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收捕。 2.收殓掩埋。