收教 shōu jiào · thu giáo Hán Việt: thu giáo · Pinyin: shōu jiào Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 教 (giáo)Pinyinshōu jiàoHán Việtthu giáoCấu tạo收 + 教 · thu + giáo nghĩa thành phần: thu + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收拘管教。Tân Hoa Tự Điển 1.收拘管教。