收文盤 thu văn bàn Hán Việt: thu văn bàn Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 文 (văn) + 盤 (bàn)Hán Việtthu văn bànCấu tạo收 + 文 + 盤 · thu + văn + bàn nghĩa thành phần: thu + văn + bàn Nghĩa EngCihui 收文盤 hōuwénpán n. in-tray; in-box