收族 shōu zú · thu tộc Hán Việt: thu tộc · Pinyin: shōu zú Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 族 (tộc)Pinyinshōu zúHán Việtthu tộcCấu tạo收 + 族 · thu + tộc nghĩa thành phần: thu + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以上下尊卑﹑亲疏远近之序团结族人; 收捕罪犯的家族。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以上下尊卑﹑亲疏远近之序团结族人。 2.收捕罪犯的家族。