收果 shōu guǒ · thu quả Hán Việt: thu quả · Pinyin: shōu guǒ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 果 (quả)Pinyinshōu guǒHán Việtthu quảCấu tạo收 + 果 · thu + quả nghĩa thành phần: thu + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 效果。Tân Hoa Tự Điển 1.效果。