收案

shōu àn thu án

Hán Việt: thu án · Pinyin: shōu àn

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘捕案问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘捕案问。