收條

shōu tiáo thu điều

Hán Việt: thu điều · Pinyin: shōu tiáo

Tổng quan

biên nhận

Cấu tạo: (thu) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biên nhận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收據。《文明小史》第三五回:「是三百兩頭一張票子,悔生連忙收下,代寫收條,付與來人去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收取钱物后给予对方的字据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收取钱物后给予对方的字据。

Eng

  • CC-CEDICT receipt
  • Cihui receipt