收梢 shōu shāo · thu sao Hán Việt: thu sao · Pinyin: shōu shāo Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 梢 (sao)Pinyinshōu shāoHán Việtthu saoCấu tạo收 + 梢 · thu + sao nghĩa thành phần: thu + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收场;结尾。Tân Hoa Tự Điển 1.收场;结尾。