收榆 shōu yú · thu du Hán Việt: thu du · Pinyin: shōu yú Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 榆 (du)Pinyinshōu yúHán Việtthu duCấu tạo收 + 榆 · thu + du nghĩa thành phần: thu + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻晩年。Tân Hoa Tự Điển 1.喻晩年。