收檢 thu kiểm Hán Việt: thu kiểm Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 檢 (kiểm)Hán Việtthu kiểmCấu tạo收 + 檢 · thu + kiểm nghĩa thành phần: thu + kiểm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 收拾整理。《老殘遊記》第六回:「老殘收檢行李,叫車夫來搬上車子。」EngCihui 收檢 hōujiǎn v. put sth. in order and check over