收歇 thu hiết Hán Việt: thu hiết Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 歇 (hiết)Hán Việtthu hiếtCấu tạo收 + 歇 · thu + hiết nghĩa thành phần: thu + hiết Từ liên quan Từ đồng nghĩa停业 · 歇业