收歸 thu quy Hán Việt: thu quy Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 歸 (quy)Hán Việtthu quyCấu tạo收 + 歸 · thu + quy nghĩa thành phần: thu + quy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 收回歸屬。如:「收歸國營」。清.徐珂《清稗類鈔.教育類.王子江設義塾》:「光緒初,某京兆上其事於朝,當事者邀虛譽,將其所辦各義塾收歸官辦,遂日見廢弛矣。」EngCihui 收歸 hōuguī v. reclaim