收殄

shōu tiǎn thu điễn

Hán Việt: thu điễn · Pinyin: shōu tiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (điễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 降伏,消灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.降伏,消灭。