收殄 shōu tiǎn · thu điễn Hán Việt: thu điễn · Pinyin: shōu tiǎn Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 殄 (điễn)Pinyinshōu tiǎnHán Việtthu điễnCấu tạo收 + 殄 · thu + điễn nghĩa thành phần: thu + điễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降伏,消灭。Tân Hoa Tự Điển 1.降伏,消灭。