收污

shōu wū thu ô

Hán Việt: thu ô · Pinyin: shōu wū

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓蒙受恶名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓蒙受恶名。