收沒 shōu méi · thu một Hán Việt: thu một · Pinyin: shōu méi Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 沒 (một)Pinyinshōu méiHán Việtthu mộtCấu tạo收 + 沒 · thu + một nghĩa thành phần: thu + một Nghĩa EngCihui 收沒 hōumò v. confiscate