收沒
thu một
Hán Việt: thu một · Pinyin: shōu méi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹没收。强制地将财产收归官有。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹没收。强制地将财产收归官有。
Eng
- Cihui 收沒 hōumò v. confiscate
Hán Việt: thu một · Pinyin: shōu méi