收治

shōu zhì thu trì

Hán Việt: thu trì · Pinyin: shōu zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收捕法办。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收捕法办。

Eng

  • Cihui 收治 hōuzhì v. accept and treat (a patient)