收活 thu hoạt Hán Việt: thu hoạt Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 活 (hoạt)Hán Việtthu hoạtCấu tạo收 + 活 · thu + hoạt nghĩa thành phần: thu + hoạt Nghĩa EngCihui 收活 hōuhuó v.o. stop work for the day; knock off