收清

shōu qīng thu thanh

Hán Việt: thu thanh · Pinyin: shōu qīng

Tổng quan

thu xong; thu đủ。全部如數收到(多指款項)。

Cấu tạo: (thu) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu xong; thu đủ。全部如數收到(多指款項)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓接收钱物核实无误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓接收钱物核实无误。

Eng

  • Cihui 收清 hōuqīng r.v. receive in full