收盆 shōu pén · thu bồn Hán Việt: thu bồn · Pinyin: shōu pén Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 盆 (bồn)Pinyinshōu pénHán Việtthu bồnCấu tạo收 + 盆 · thu + bồn nghĩa thành phần: thu + bồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓店铺清理残值,关闭歇业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓店铺清理残值,关闭歇业。