收盤價

shōu pán jià thu bàn giá

Hán Việt: thu bàn giá · Pinyin: shōu pán jià

Tổng quan

giá đóng cửa (cổ phiếu, hàng hóa, v.v.)

Cấu tạo: (thu) + (bàn) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá đóng cửa (cổ phiếu, hàng hóa, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT closing price (of share, commodity etc)
  • Cihui closing price (of share, commodity etc)