收禮

shōu lǐ thu lễ

Hán Việt: thu lễ · Pinyin: shōu lǐ

Tổng quan

nhận quà | nhận lễ

Cấu tạo: (thu) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận quà | nhận lễ

Eng

  • CC-CEDICT to accept a gift|to receive presents
  • Cihui to accept a gift; to receive presents