收禽

shōu qín thu cầm

Hán Việt: thu cầm · Pinyin: shōu qín

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.收取射获的禽鸟。 2.擒获。禽,同"擒"。