收窄 shōu zhǎi · thu trách Hán Việt: thu trách · Pinyin: shōu zhǎi Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 窄 (trách)Pinyinshōu zhǎiHán Việtthu tráchCấu tạo收 + 窄 · thu + trách nghĩa thành phần: thu + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紧缩;降低:~行距丨涨幅~|亏损~一半。