收篷 shōu péng · thu bồng Hán Việt: thu bồng · Pinyin: shōu péng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 篷 (bồng)Pinyinshōu péngHán Việtthu bồngCấu tạo收 + 篷 · thu + bồng nghĩa thành phần: thu + bồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收落船帆。喻收场,结束。Tân Hoa Tự Điển 1.收落船帆。喻收场,结束。