收系

shōu xì thu hệ

Hán Việt: thu hệ · Pinyin: shōu xì

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"收系"。

Eng

  • Cihui 收繫 hōuxì v. keep in confinement