收縛 shōu fù · thu phược Hán Việt: thu phược · Pinyin: shōu fù Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 縛 (phược)Pinyinshōu fùHán Việtthu phượcCấu tạo收 + 縛 · thu + phược nghĩa thành phần: thu + phược