收繼 shōu jì · thu kế Hán Việt: thu kế · Pinyin: shōu jì Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 繼 (kế)Pinyinshōu jìHán Việtthu kếCấu tạo收 + 繼 · thu + kế nghĩa thành phần: thu + kế