收紅

shōu hóng thu hồng

Hán Việt: thu hồng · Pinyin: shōu hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 证券交易市场上指以红盘报收。