收線

shōu xiàn thu tuyến

Hán Việt: thu tuyến · Pinyin: shōu xiàn

Tổng quan

thu dây (câu cá, v.v.) | cúp điện thoại

Cấu tạo: (thu) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu dây (câu cá, v.v.) | cúp điện thoại

Eng

  • CC-CEDICT to reel in (a fishing line etc)|to hang up the phone
  • Cihui to reel in (a fishing line etc); to hang up the phone