收繞 thu nhiễu Hán Việt: thu nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 繞 (nhiễu)Hán Việtthu nhiễuCấu tạo收 + 繞 · thu + nhiễu nghĩa thành phần: thu + nhiễu Nghĩa EngCihui reel in