收綠 shōu lǜ · thu lục Hán Việt: thu lục · Pinyin: shōu lǜ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 綠 (lục)Pinyinshōu lǜHán Việtthu lụcCấu tạo收 + 綠 · thu + lục nghĩa thành phần: thu + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 证券交易市场上指以绿盘报收。