收纜 shōu lǎn · thu lãm Hán Việt: thu lãm · Pinyin: shōu lǎn Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 纜 (lãm)Pinyinshōu lǎnHán Việtthu lãmCấu tạo收 + 纜 · thu + lãm nghĩa thành phần: thu + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解缆。引申为启行。Tân Hoa Tự Điển 1.解缆。引申为启行。