收緣

shōu yuán thu duyến

Hán Việt: thu duyến · Pinyin: shōu yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (duyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 了结前缘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.了结前缘。