收考

shōu kǎo thu khảo

Hán Việt: thu khảo · Pinyin: shōu kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘捕拷问; 准许入场考试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘捕拷问。 2.准许入场考试。