收腳 thu cước Hán Việt: thu cước Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 腳 (cước)Hán Việtthu cướcCấu tạo收 + 腳 · thu + cước nghĩa thành phần: thu + cước Nghĩa EngCihui 收腳 shōujiǎo v.o. come to a stop