收腳 thu cước Hán Việt: thu cước Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 腳 (cước)Hán Việtthu cướcCấu tạo收 + 腳 · thu + cước nghĩa thành phần: thu + cước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻停止不正當的行為。如:「江湖路上多險惡,我勸你還是趕快收腳吧!」EngCihui 收腳 shōujiǎo v.o. come to a stop