收葬 shōu zàng · thu táng Hán Việt: thu táng · Pinyin: shōu zàng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 葬 (táng)Pinyinshōu zàngHán Việtthu tángCấu tạo收 + 葬 · thu + táng nghĩa thành phần: thu + táng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收殓埋葬。Tân Hoa Tự Điển 1.收殓埋葬。EngCihui 收葬 hōuzàng n. bury