收蟻 thu nghĩ Hán Việt: thu nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 蟻 (nghĩ)Hán Việtthu nghĩCấu tạo收 + 蟻 · thu + nghĩ nghĩa thành phần: thu + nghĩ Nghĩa EngCihui 收蟻 hōuyǐ v.o. gather newly hatched silkworms