收襜 shōu chān · thu xiêm Hán Việt: thu xiêm · Pinyin: shōu chān Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 襜 (xiêm)Pinyinshōu chānHán Việtthu xiêmCấu tạo收 + 襜 · thu + xiêm nghĩa thành phần: thu + xiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.收容抚养。襜,用同"赡"。