收要 shōu yào · thu yếu Hán Việt: thu yếu · Pinyin: shōu yào Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 要 (yếu)Pinyinshōu yàoHán Việtthu yếuCấu tạo收 + 要 · thu + yếu nghĩa thành phần: thu + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收留,收养。Tân Hoa Tự Điển 1.收留,收养。